Tới nội dung chính

1 Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng

03/09/2026 Tin tức & Sự kiện Trần Nguyễn Hoài Bảo Ngân
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng

Ngũ cốc là lựa chọn phổ biến cho bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ, nhưng không phải ai cũng nắm rõ lượng calo cụ thể trong mỗi khẩu phần và tác động của nó đến cân nặng. Vậy, 1 ly ngũ cốc chứa bao nhiêu calo và liệu ăn ngũ cốc có gây béo hay không? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về lượng calo của các loại ngũ cốc phổ biến, phân tích mối liên hệ giữa ngũ cốc và cân nặng, đồng thời khám phá những lợi ích dinh dưỡng tuyệt vời mà chúng mang lại, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích lượng calo ước tính trong một ly ngũ cốc, làm rõ sự khác biệt giữa các loại ngũ cốc khác nhau và định lượng calo theo các đơn vị đo lường phổ biến như ly, muỗng hay gram. Tiếp theo, bài viết sẽ làm sáng tỏ câu hỏi liệu ăn ngũ cốc có gây tăng cân hay không, dựa trên các yếu tố ảnh hưởng và cách hiểu đúng về vai trò của ngũ cốc trong chế độ ăn uống. Cuối cùng, những lợi ích sức khỏe và dinh dưỡng vượt trội từ ngũ cốc nguyên hạt sẽ được tổng hợp, bao gồm cả việc cung cấp năng lượng, vi chất thiết yếu, hỗ trợ tiêu hóa, tim mạch và các lợi ích khác.

Lượng calo trong 1 ly ngũ cốc là bao nhiêu?

Để trả lời câu hỏi “1 ly ngũ cốc bao nhiêu calo?”, cần hiểu rằng lượng calo này có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại ngũ cốc, cách chế biến và các thành phần đi kèm. Tuy nhiên, theo các nguồn thông tin đáng tin cậy về dinh dưỡng, một khẩu phần ngũ cốc trung bình thường cung cấp một lượng năng lượng nhất định, có thể được định lượng theo các đơn vị đo lường khác nhau để dễ dàng theo dõi.

Calo của các loại ngũ cốc phổ biến

Sự đa dạng về loại ngũ cốc dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về hàm lượng calo. Bột ngũ cốc nguyên chất, ngũ cốc có thêm sữa, granola giòn tan hay yến mạch và muesli đều có mức calo riêng, phản ánh thành phần và cách chế biến.

  • Bột ngũ cốc nguyên chất (không pha trộn): Loại này thường có hàm lượng calo tương đối thấp hơn so với các loại đã qua chế biến nhiều. Chúng là nền tảng dinh dưỡng, cung cấp calo chủ yếu từ carbohydrate phức tạp và chất xơ.
  • Ngũ cốc có sữa: Khi thêm sữa vào ngũ cốc, lượng calo sẽ tăng lên, tùy thuộc vào loại sữa (sữa tươi nguyên kem, sữa tách béo, sữa thực vật) và lượng sữa sử dụng. Sữa nguyên kem sẽ bổ sung thêm chất béo và calo.
  • Granola: Đây là loại ngũ cốc thường được rang với dầu, chất tạo ngọt (mật ong, siro) và đôi khi có thêm các loại hạt, trái cây sấy. Do đó, granola thường có hàm lượng calo cao hơn đáng kể so với các loại ngũ cốc đơn giản khác.
  • Yến mạch: Yến mạch nguyên hạt hoặc cán dẹt có hàm lượng calo vừa phải, chủ yếu đến từ carbohydrate phức tạp và chất xơ hòa tan. Chúng được xem là lựa chọn lành mạnh với mức calo kiểm soát được.
  • Muesli: Tương tự granola nhưng thường không chứa chất tạo ngọt hoặc dầu, muesli là sự kết hợp của yến mạch, các loại hạt, trái cây sấy. Lượng calo của muesli phụ thuộc nhiều vào tỷ lệ các thành phần, đặc biệt là trái cây sấy và các loại hạt giàu chất béo.

Sự khác biệt về calo giữa các loại ngũ cốc này cho thấy tầm quan trọng của việc đọc nhãn dinh dưỡng và hiểu rõ thành phần khi lựa chọn sản phẩm, đặc biệt nếu bạn đang theo dõi lượng calo nạp vào.

Định lượng calo theo đơn vị đo lường

Việc định lượng calo theo các đơn vị đo lường phổ biến giúp người dùng dễ dàng ước tính và kiểm soát khẩu phần ăn của mình. Dưới đây là các con số tham khảo về calo trong một số đơn vị đo lường thông dụng:

Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
  • Calo trong 1 ly ngũ cốc: Một ly ngũ cốc tiêu chuẩn (khoảng 30-40g hoặc 1 cup tùy loại) thường chứa khoảng 120-160 calo. Tuy nhiên, con số này có thể dao động rất lớn, đặc biệt với granola hoặc ngũ cốc có thêm trái cây, hạt. Ví dụ, một ly granola có thể lên tới 200-300 calo hoặc hơn.
  • Calo trong 1 muỗng ngũ cốc: Nếu sử dụng muỗng để lấy ngũ cốc, một muỗng canh đầy (khoảng 10-15g) có thể cung cấp khoảng 35-45 calo. Con số này cũng phụ thuộc vào độ đầy của muỗng và loại ngũ cốc.
  • Calo trong 100g hoặc 25g ngũ cốc: Để có sự chính xác hơn, việc xem xét theo trọng lượng là hữu ích. Trung bình, 100g ngũ cốc khô nguyên chất có thể chứa khoảng 380 calo. Điều này có nghĩa là một khẩu phần nhỏ hơn, ví dụ 25g, sẽ cung cấp khoảng 95 calo. Các loại ngũ cốc có thêm đường, dầu hoặc các thành phần khác có thể có hàm lượng calo cao hơn đáng kể.

Cần lưu ý rằng các số liệu này là tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu, công thức cụ thể của nhà sản xuất và cách bạn chuẩn bị. Để có thông tin chính xác nhất, hãy luôn kiểm tra nhãn dinh dưỡng trên bao bì sản phẩm bạn sử dụng.

Uống ngũ cốc có gây tăng cân hay béo không?

Câu hỏi liệu ăn ngũ cốc có gây tăng cân hay béo không là một mối quan tâm lớn của nhiều người. Câu trả lời không hoàn toàn đơn giản là “có” hoặc “không”, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Về cơ bản, ngũ cốc có thể an toàn hoặc góp phần gây tăng cân tùy thuộc vào cách bạn tiêu thụ chúng.

Ngũ cốc và cân nặng: Hiểu đúng để không lo béo

Để hiểu rõ mối quan hệ giữa ngũ cốc và cân nặng, điều quan trọng là phải phân biệt giữa ngũ cốc nguyên hạt và ngũ cốc tinh chế, cũng như cách chúng được chế biến và kết hợp trong bữa ăn.

  • Ngũ cốc nguyên hạt: Các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, lúa mạch, gạo lứt, quinoa,… giữ lại toàn bộ các thành phần dinh dưỡng quý giá như cám, phôi và nội nhũ. Chúng giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất và protein. Chất xơ trong ngũ cốc nguyên hạt giúp tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ tiêu hóa ổn định lượng đường trong máu, từ đó gián tiếp giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả. Khi ăn với lượng vừa phải, ngũ cốc nguyên hạt hiếm khi gây tăng cân mà còn có thể hỗ trợ quá trình giảm cân.
  • Ngũ cốc tinh chế: Ngược lại, ngũ cốc tinh chế đã trải qua quá trình xử lý làm loại bỏ lớp cám và phôi, chỉ giữ lại phần nội nhũ giàu tinh bột. Quá trình này làm mất đi phần lớn chất xơ, vitamin và khoáng chất. Ngũ cốc tinh chế có chỉ số đường huyết cao, dễ dàng làm tăng đột biến lượng đường trong máu, dẫn đến cảm giác đói nhanh và thôi thúc ăn nhiều hơn. Nếu tiêu thụ thường xuyên và với số lượng lớn, ngũ cốc tinh chế có thể góp phần vào việc tăng cân và tích lũy mỡ thừa.

Ngoài ra, cách chế biến và các thành phần bổ sung đi kèm cũng đóng vai trò quyết định. Ngũ cốc “lành mạnh” có thể trở nên “thiếu lành mạnh” nếu được thêm quá nhiều đường, mật ong, siro, sữa đặc, chất béo bão hòa hoặc các loại topping giàu năng lượng khác.

Yếu tố ảnh hưởng đến việc tăng cân khi ăn ngũ cốc

Việc ngũ cốc có gây tăng cân hay không phụ thuộc vào sự cân bằng năng lượng tổng thể và cách bạn lựa chọn loại ngũ cốc. Dưới đây là các yếu tố chính cần xem xét:

Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
  • Lượng calo nạp vào so với calo tiêu thụ: Đây là nguyên tắc cốt lõi để duy trì hoặc thay đổi cân nặng. Nếu tổng lượng calo bạn nạp vào cơ thể mỗi ngày (bao gồm cả ngũ cốc và các thực phẩm khác) vượt quá lượng calo cơ thể tiêu thụ qua các hoạt động sinh hoạt và vận động, bạn sẽ tăng cân. Ngũ cốc, dù lành mạnh hay không, vẫn cung cấp calo. Việc tiêu thụ quá nhiều mà không đốt cháy hết sẽ dẫn đến tích lũy năng lượng dư thừa dưới dạng mỡ.
  • Thành phần bổ sung trong ngũ cốc: Như đã đề cập, các thành phần bổ sung như đường, sữa đặc, mật ong, siro, chất béo bão hòa (trong granola có dầu, sô cô la chip) và các loại hạt, trái cây sấy khô (cung cấp calo và đường tự nhiên) có thể làm tăng đáng kể lượng calo của một khẩu phần ngũ cốc. Một ly ngũ cốc có vẻ “ít” nhưng nếu chứa nhiều thành phần này, nó có thể có lượng calo tương đương hoặc hơn một bữa ăn chính.
  • Tần suất và thời điểm ăn ngũ cốc: Ăn ngũ cốc quá thường xuyên hoặc vào những thời điểm không phù hợp (ví dụ: ăn một khẩu phần lớn granola vào buổi tối muộn mà không có hoạt động thể chất sau đó) có thể góp phần làm tăng cân. Tuy nhiên, nếu ngũ cốc được sử dụng như một phần của bữa sáng cân bằng, cung cấp năng lượng cho cả ngày và được tiêu thụ với lượng hợp lý, nó có thể hỗ trợ quản lý cân nặng. Yến mạch ăn vào buổi sáng, ví dụ, có thể giúp bạn no lâu hơn, giảm cảm giác thèm ăn vặt vào giữa buổi.

Lợi ích sức khỏe và dinh dưỡng từ ngũ cốc

Bên cạnh câu hỏi về calo và cân nặng, ngũ cốc, đặc biệt là các loại nguyên hạt, mang lại vô vàn lợi ích sức khỏe và dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể. Chúng không chỉ là nguồn năng lượng mà còn cung cấp các vi chất thiết yếu, hỗ trợ hoạt động của các hệ cơ quan.

Cung cấp năng lượng và các vi chất thiết yếu

Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính dưới dạng carbohydrate phức tạp, được giải phóng từ từ vào máu, giúp duy trì mức năng lượng ổn định cho các hoạt động hàng ngày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có lối sống năng động hoặc cần sự tỉnh táo trong công việc.

Ngoài năng lượng, ngũ cốc nguyên hạt còn là kho tàng của nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm:

  • Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, Folate): Đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa năng lượng, chức năng thần kinh và sản xuất tế bào máu.
  • Sắt: Cần thiết cho việc vận chuyển oxy trong máu và ngăn ngừa tình trạng thiếu máu.
  • Magiê: Tham gia vào hơn 300 phản ứng sinh hóa trong cơ thể, bao gồm chức năng cơ bắp, thần kinh và kiểm soát đường huyết.
  • Kẽm: Quan trọng cho hệ miễn dịch, chữa lành vết thương và tăng trưởng tế bào.
  • Phốt pho: Cần thiết cho sức khỏe xương, răng và sản xuất năng lượng.

Các vi chất này đóng góp vào việc duy trì các chức năng sinh lý khỏe mạnh và phòng ngừa nhiều bệnh tật.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa và sức khỏe tim mạch

Chất xơ là một thành phần “vàng” trong ngũ cốc nguyên hạt, mang lại nhiều lợi ích to lớn cho sức khỏe.

Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
  • Hỗ trợ hệ tiêu hóa: Chất xơ hòa tan trong ngũ cốc (đặc biệt là yến mạch, lúa mạch) có thể lên men trong ruột, nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi, từ đó cải thiện sức khỏe hệ vi sinh vật đường ruột. Chất xơ không hòa tan giúp tăng khối lượng phân, kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và giảm nguy cơ mắc các bệnh về đường ruột như diverticulitis.
  • Tác động tích cực đối với sức khỏe tim mạch: Các loại ngũ cốc nguyên hạt, đặc biệt là yến mạch, được chứng minh là có khả năng làm giảm mức cholesterol LDL (“cholesterol xấu”) trong máu nhờ hàm lượng chất xơ hòa tan beta-glucan. Chất xơ này giúp “quét” cholesterol ra khỏi cơ thể, từ đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và cao huyết áp. Ngoài ra, các chất chống oxy hóa và khoáng chất như magiê trong ngũ cốc cũng góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Các lợi ích khác (ví dụ: hỗ trợ giấc ngủ, làm đẹp da)

Ngoài các lợi ích chính đã nêu, ngũ cốc còn có thể đóng góp vào các khía cạnh khác của sức khỏe, dù đôi khi ít được chú ý hơn:

  • Hỗ trợ giấc ngủ: Một số loại ngũ cốc, như yến mạch, chứa tryptophan – một axit amin tiền chất của serotonin và melatonin, các hormone giúp điều chỉnh giấc ngủ. Việc tiêu thụ một phần yến mạch ấm vào buổi tối có thể hỗ trợ thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  • Làm đẹp da: Các vitamin nhóm B và khoáng chất như kẽm có trong ngũ cốc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì làn da khỏe mạnh. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào và mang lại vẻ ngoài tươi sáng hơn. Tuy nhiên, đây là lợi ích gián tiếp và cần kết hợp với chế độ chăm sóc da toàn diện.

Tóm lại, ngũ cốc là thực phẩm đa năng, không chỉ cung cấp năng lượng mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe toàn diện nếu được lựa chọn và tiêu thụ đúng cách.

Lợi ích sức khỏe và dinh dưỡng từ ngũ cốc

Ngũ cốc là một phần không thể thiếu trong chế độ ăn uống cân bằng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sức khỏe mà không chỉ dừng lại ở việc cung cấp năng lượng. Việc hiểu rõ các giá trị dinh dưỡng này giúp chúng ta tối ưu hóa việc sử dụng ngũ cốc, biến chúng thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho sức khỏe tổng thể.

Cung cấp năng lượng và các vi chất thiết yếu

Ngũ cốc đóng vai trò là nguồn năng lượng chính, cung cấp carbohydrate phức tạp giúp giải phóng năng lượng từ từ, duy trì sự tỉnh táo và hoạt động cho cơ thể suốt cả ngày. Bên cạnh đó, chúng còn là kho tàng các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Các loại vitamin nhóm B (như B1, B2, B3, B6, B9) có trong ngũ cốc rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa năng lượng, chức năng thần kinh và sản xuất tế bào máu. Ngoài ra, các khoáng chất như sắt cần thiết cho việc vận chuyển oxy, magie hỗ trợ chức năng cơ bắp và thần kinh, kẽm tham gia vào quá trình miễn dịch và chữa lành vết thương, còn phốt pho là thành phần cấu tạo nên xương và răng chắc khỏe.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa và sức khỏe tim mạch

Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng

Hàm lượng chất xơ dồi dào trong ngũ cốc, đặc biệt là ngũ cốc nguyên hạt, là yếu tố quan trọng giúp cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa. Chất xơ không hòa tan giúp tăng cường nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và duy trì sự khỏe mạnh của hệ vi sinh vật đường ruột. Chất xơ hòa tan có khả năng giảm hấp thu cholesterol và đường trong máu, góp phần kiểm soát các chỉ số này. Nhờ đó, việc bổ sung ngũ cốc thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về đường tiêu hóa như viêm túi thừa, và hỗ trợ kiểm soát hội chứng ruột kích thích.

Ngoài lợi ích cho hệ tiêu hóa, ngũ cốc còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt đều đặn có thể giúp giảm huyết áp, giảm mức cholesterol LDL (“xấu”) và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Điều này là nhờ sự kết hợp của chất xơ, các chất chống oxy hóa, magie và các hợp chất thực vật có lợi khác có trong ngũ cốc, giúp bảo vệ thành mạch máu khỏi tổn thương và viêm nhiễm.

Các lợi ích khác (ví dụ: hỗ trợ giấc ngủ, làm đẹp da)

Bên cạnh những lợi ích dinh dưỡng cốt lõi, ngũ cốc còn mang đến những tác động tích cực khác đối với sức khỏe mà có thể ít được biết đến hơn. Một số loại ngũ cốc, đặc biệt là yến mạch, chứa melatonin và các hợp chất có tác dụng an thần, có thể hỗ trợ thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ nếu được tiêu thụ một cách hợp lý vào bữa tối.

Đối với làn da, các vitamin nhóm B và khoáng chất như kẽm có trong ngũ cốc đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và vẻ ngoài của làn da. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào và mang lại vẻ tươi sáng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là những lợi ích gián tiếp và cần kết hợp với chế độ chăm sóc da toàn diện.

Các loại ngũ cốc tốt cho bữa sáng và cách lựa chọn

Bữa sáng là thời điểm quan trọng để nạp năng lượng cho cơ thể, và ngũ cốc là một lựa chọn tuyệt vời. Tuy nhiên, không phải loại ngũ cốc nào cũng mang lại lợi ích tối ưu. Việc lựa chọn đúng loại ngũ cốc sẽ giúp bạn tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng và đạt được các mục tiêu sức khỏe cá nhân.

Tiêu chí chọn ngũ cốc lành mạnh

Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng
Ly Ngũ Cốc Bao Nhiêu Calo? Ăn Có Béo Không & Lợi Ích Dinh Dưỡng

Để chọn được loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe, bạn nên ưu tiên các sản phẩm nguyên hạt, ít đường, ít chất bảo quản và các phụ gia không cần thiết. Ngũ cốc nguyên hạt chứa đầy đủ cả ba phần của hạt lúa mì (cám, mầm và nội nhũ), giữ lại trọn vẹn hàm lượng chất xơ, vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa. Ngược lại, ngũ cốc tinh chế đã loại bỏ cám và mầm, làm mất đi phần lớn dưỡng chất quý giá. Bên cạnh đó, hãy kiểm tra kỹ nhãn dinh dưỡng để đảm bảo sản phẩm có hàm lượng đường thấp (lý tưởng là dưới 5g đường mỗi khẩu phần) và không chứa các loại dầu hydro hóa hoặc chất tạo màu, hương liệu nhân tạo.

Gợi ý các loại ngũ cốc tốt cho bữa sáng

Trong số các loại ngũ cốc, yến mạch, muesli tự làm và các loại ngũ cốc nguyên cám (như gạo lứt, lúa mạch nguyên hạt, diêm mạch) thường được khuyến khích sử dụng cho bữa sáng. Yến mạch là nguồn cung cấp chất xơ beta-glucan dồi dào, giúp giảm cholesterol và ổn định đường huyết. Muesli tự làm cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn thành phần, kết hợp các loại hạt, trái cây khô và ngũ cốc nguyên hạt theo sở thích. Các loại ngũ cốc nguyên cám khác cũng cung cấp đa dạng vitamin, khoáng chất và chất xơ, tạo cảm giác no lâu và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

Cách kết hợp ngũ cốc vào chế độ ăn uống

Cách kết hợp ngũ cốc vào chế độ ăn uống phụ thuộc vào mục tiêu sức khỏe của bạn. Để tăng cân, hãy bổ sung ngũ cốc vào các bữa chính và bữa phụ, kết hợp với sữa béo, các loại hạt, trái cây sấy khô và bơ đậu phộng để tăng cường lượng calo và dinh dưỡng. Ngược lại, nếu muốn giảm cân, hãy chọn ngũ cốc nguyên hạt không đường, ăn kèm sữa tươi không đường, sữa chua Hy Lạp hoặc trái cây tươi, đồng thời kiểm soát khẩu phần ăn. Các gợi ý món ăn phổ biến bao gồm sinh tố ngũ cốc, sữa chua ngũ cốc kèm trái cây, hoặc đơn giản là một bát yến mạch nấu chín với các loại topping lành mạnh.

Lưu ý khi ăn ngũ cốc cho từng đối tượng

Khi ăn ngũ cốc, điều quan trọng là phải lưu ý đến đối tượng sử dụng. Người muốn tăng cân cần chú trọng bổ sung thêm calo và dưỡng chất, trong khi người muốn giảm cân cần ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, ít đường và kiểm soát khẩu phần. Đối với người bị tiểu đường, việc chọn ngũ cốc nguyên hạt, có chỉ số đường huyết thấp và ăn kèm chất đạm, chất béo lành mạnh sẽ giúp ổn định đường huyết tốt hơn. Ngoài ra, cần tránh ăn ngũ cốc chế biến sẵn với nhiều đường, hương liệu và các chất phụ gia không tốt cho sức khỏe.

Cập Nhật Lúc Tháng 9 3, 2026 by Trần Nguyễn Hoài Bảo Ngân

Bài viết liên quan